BẢNG GIÁ SẢN PHẨM NĂM 2022

 

BẢNG GIÁ SẢN PHẨM NĂM 2026 MỚI NHẤT
STT TÊN SẢN PHẨM ĐVT

ĐƠN GIÁ (VNĐ)

1

Gạch chịu lửa H1A - Samot A

 |KT: 230x114x65mm | Pallet: 512 viên/kiện|

Tấn 4.500.000
2

Gạch chịu lửa H1B - Samot B 

|KT: 230x114x65mm | Pallet: 512 viên/kiện|

Tấn 3.500.000
3

Gạch chịu lửa Vát búa H13B

|KT: 230x114x65mm| Pallet: 544 viên/kiện|

Tấn 3.700.000
4

Gạch chịu lửa Vát dao H20B 

|KT: 230x114x65/55mm | Pallet: 544 viên/kiện|

Tấn 3.700.000
5 Gạch chịu lửa 3cm | KT: 230x114x30mm| Tấn 5.000.000
6 Gạch chịu lửa thẻ | KT: 230x65x50mm| Tấn 5.000.000
7 Gạch chịu lửa cao nhôm Tấn 8.000.000
8 Gạch xốp cách nhiệt Tấn 10.250.000
9 Bột chịu lửa Tấn 1.500.000
10 Gạch chịu a xít Tấn 9.900.000
11 Gạch lát chịu a xít Tấn 15.500.000
12 Gạch đầu gòng, thành gòng Tấn  3.900.000
13 Gạch chịu lửa dị hình khác Tấn 4.300.000
14 Bê tông chịu lửa CA - 15 Tấn 9.000.000
14 Bê tông chịu lửa CA - 17 Tấn 12.000.000
16 Bông thủy tinh kiện 1,2x0,6m 6 tấm dày 5cm Kiện 350.000
17 Bông thủy tinh cuộn 15x1,2m dày 5cm có bạc Cuộn 950.000
18

Bông gốm chịu lửa 1240 độ C, KT: 3,6x0,6m dày 5cm

Cuộn 450.000
19 Bột chịu axít  Tấn 9.000.000
20 Bê tông chịu axít Tấn 8.900.000
21 Nước thủy tinh Kg 7.500
22 Xi măng chịu lửa Kg 18.000

Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 8 - 10%. 

Hàng xuất tại kho bên bán. Chi phí bốc xếp mỗi bên chịu một đầu

Khách hàng mua hàng với số lượng lớn - liên hệ Hotline: 0972255686 để nhận báo giá chi tiết.

 

My Website